•    
  •   

RITSUMEIKAN

GIỚI THIỆU
Ritsumeikan University at a Glance
Đại học Quốc tế
hàng đầu
Biểu tượng đại học quốc tế

Được chính phủ Nhật Bản lựa chọn là 1 trong những đại học quốc tế hàng đầu

Times Higher
Education
Impact Rankings
Cúp vàng xếp hạng Times Higher Education

Đại học tư thục

số 1 tại Nhật Bản
as of FY2020
Lịch sử
0+ năm
Biểu tượng lịch sử trường đại học
Một trường Đại học
Tổng hợp với
Biểu tượng sinh viên tốt nghiệp
17 Khoa Đại Học
22 Khoa Sau Đại Học
Khuôn viên trường
Biểu tượng khuôn viên trường
4
khuôn viên trường
tại Kyoto, Osaka và Shiga
Tổng số sinh viên
0+
Biểu tượng sinh viên
Sinh viên Quốc tế
0 sinh viên quốc tế
đến từ 79 quốc gia & vùng lãnh thổ
Biểu tượng mạng lưới sinh viên quốc tế
As of May 2025
Số lượng giảng viên nước ngoài nhiều nhất
Biểu tượng giảng viên nước ngoài

Xếp hạng

số 1

Phía Tây Nhật Bản

As of 2022

Mạng lưới toàn cầu

với 471 trường đại học
và tổ chức tại

69 quốc gia & vùng
lãnh thổ
Biểu tượng mạng lưới toàn cầu
As of May 2023
Học bổng Miễn giảm
Học phí
lên đến0%

dành cho sinh viên
quốc tế

Biểu tượng học bổng
As of 2024
Tỷ lệ việc làm của
Sinh viên Quốc tế
0%
Biểu tượng sinh viên đi làm
Mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu
0+
Biểu tượng mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu
Câu lạc bộ và Các
tổ chức
Biểu tượng câu lạc bộ thể thao và nghệ thuật

Khoảng

0
Tài trợ nghiên cứu khoa học trong các trường đại học tư ở Nhật Bản

Xếp hạng

Số 4
Biểu tượng nghiên cứu khoa học
As of FY2023
Lí do lựa chọn
chương trình
đại học bằng tiếng Anh
tại trường Đại học Ritsumeikan?

Lịch sử của Ritsumeikan bắt đầu từ năm 1869 khi một học viện tư nhân cùng tên được thành lập tại Kyoto. Học viện này đã trở thành một tổ chức toàn diện bao gồm 2 trường đại học, trong đó có đại học Ritsumeikan (RU), 4 trường trung học cơ sở và trung học phổ thông và 1 trường tiểu học. RU tự hào có 17 khoa đại học và 22 khoa cao học trên 4 cơ sở, tích cực thúc đẩy hợp tác nghiên cứu với các ngành công nghiệp và có những đóng góp đáng kể cho xã hội cả trong nước và quốc tế thông qua rất nhiều dự án học thuật khác nhau. Mạng lưới cựu sinh viên RU mở rộng khắp Nhật Bản và vươn tới mọi nơi trên thế giới, hứa hẹn mang lại mối liên hệ rộng rãi giữa các sinh viên và nhiều cơ hội nghề nghiệp. Trường đại học Ritsumeikan được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) công nhận là một trong 37 trường có tính cạnh tranh cao trong dự án trường đại học hàng đầu toàn cầu “Top Global University Project” vào năm 2014. Được biết đến là một trong những trường đại học quốc tế hàng đầu tại Nhật Bản, RU cam kết sẽ thúc đẩy hơn nữa tiểu sử toàn cầu của mình và cung cấp một nền giáo dục đẳng cấp quốc tế cho sinh viên trên toàn thế giới.

 

Vị trí các khuôn viên

Đại học Ritsumeikan có 4 khuôn viên tại khu vực Kansai. Chương trình đại học bằng tiếng Anh được cung cấp tại 3 khuôn viên dưới đây

Về chi tiết địa chỉ từng khuôn viên và cách đi đến, xem phần "Campus Locations" trên website International Admissions.

NOTE

Kyoto - Osaka - Kobe (3 thành phố hợp nhất ở phía Tây Nhật Bản) đứng vị trí thứ nhất về tính an toàn trong QS Best Student Cities 2017.*

QS Best Student Cities 2017 (10 trong số những thành phố an toàn cho sinh viên nhất)
https://www.topuniversities.com/university-rankingsarticles/qs-best-student-cities/10-safest-student-cities

①KYOTO | Kinugasa Campus

Kyoto là trung tâm lịch sử và văn hóa truyền thống của Nhật Bản, nơi các tòa nhà và di tích lịch sử hàng trăm năm tuổi tạo nên một phần tự nhiên của cảnh quan đô thị. Tham quan các đền thờ Phật giáo nổi tiếng, các tượng Phật, chùa chiền, công viên Nhật Bản hay các di sản thế giới sẽ mang lại cho bạn cơ hội tuyệt vời để đắm mình trong nền văn hóa Nhật Bản đích thực. Kyoto cũng là tỉnh có tỷ lệ sinh viên lớn nhất Nhật Bản. Với nhiều cơ sở nghiên cứu và tổ chức giáo dục nổi tiếng, Kyoto là một trong những thành phố thân thiện nhất với sinh viên.  

②OSAKA | Osaka Ibaraki Campus

Osaka có dân số đông thứ 3 Nhật Bản với 8,8 triệu người, trong đó có khoảng 21 nghìn người nước ngoài đang sinh sống. Số lượng du học sinh tại Osaka đứng thứ 2, chỉ sau Tokyo. Osaka được biết đến là một thị trấn lâu đời, là nơi xuất thân của các nhãn hiệu nổi tiếng thế giới như Panasonic, công ty dược phẩm Takeda, ngành công nghiệp Daikin. Ngoài ra, tại đây còn có 65% doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật Bản, nhiều xí nghiệp nhỏ với kỹ thuật tiên tiến là nền tảng kinh tế của Nhật Bản.

③SHIGA | Biwako-Kusatsu Campus

Tỉnh Shiga chỉ cách Kyoto vài phút đi tàu, và là vùng đất của con hồ lớn nhất Nhật Bản - hồ Biwa. Hồ Biwa giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nền kinh doanh, nền nông nghiệp và cuộc sống của người dân miền Tây Nhật Bản. Điều này đã làm cho Shiga trở thành một cụm các ngành công nghiệp công nghệ cao và là một trung tâm quan trọng của các doanh nghiệp. Shiga cũng được biết đến với nhiều di tích lịch sử pha trộn vẻ đẹp thiên nhiên sống động. Các bảo vật quốc gia như lâu đài Hikone có thể được tìm thấy dọc theo bờ bồ Biwa xinh đẹp.

Cuộc sống sinh viên

Nơi ở cho sinh viên quốc tế

Sinh viên chương trình đại học bằng tiếng Anh có thể sử dụng nơi cư trú là căn hộ đầy đủ tiện nghi hoặc ký túc xá trong khuôn viên.
Loại hình nơi cư trú sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí khuôn viên mà sinh viên đang theo học.
Ưu tiên cho sinh viên chưa có kinh nghiệm sống ở Nhật.

Chi tiết về nơi cư trú xem trên website
en.ritsumei.ac.jp/e-ug/student_life/

Phí sinh hoạt (hàng tháng)
Nội dung Chi phí (JPY) Chi phí (VNĐ)
Nơi ở 39,000 - 65,000 JPY 6,400,000 - 10,700,000 VNĐ
Tiền ăn 29,500 - 32,200 JPY 4,800,000 - 5,300,000 VNĐ
Sách, dụng cụ học tập 600 - 2,100 JPY 100,000 - 350,000 VNĐ
Đi lại 4,700 - 5,800 JPY 780,000 - 950,000 VNĐ
Giải trí 13,000 - 16,500 JPY 2,100,000 - 2,700,000 VNĐ
Điện thoại 3,700 - 4,200 JPY 610,000 - 690,000 VNĐ
Chi phí khác 1,100 - 4,800 JPY 180,000 - 790,000 VNĐ
Tổng cộng 91,600 - 130,600 JPY 15,000,000 - 21,500,000 VNĐ

* Dữ liệu dựa vào Báo cáo khảo sát đời sống sinh viên FY2025, được thực hiện bởi Ritsumeikan Co-op.
Phí sinh hoạt sẽ khác nhau tùy thuộc vào chi tiêu của sinh viên.
Tỷ giá VND chỉ mang tính chất tham khảo (100 Yên = 16,492 VND, giá trị ngày 23/04/2026)

Hỗ trợ sinh viên và các hoạt động câu lạc bộ

RU cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn sinh viên, bao gồm lập kế hoạch nghề nghiệp, hướng dẫn học tập và các dịch vụ phục vụ đặc biệt cho sinh viên quốc tế, như là hỗ trợ xin visa, hỗ trợ tìm nhà ở. Ngoài ra, mỗi trường còn có một hội sinh viên từ năm hai trở lên, được gọi là "Oritor" (Các điều phối viên định hướng), chuyên hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên năm nhất trong học tập và cuộc sống. Với hàng trăm câu lạc bộ sinh viên cùng mọi hoạt động từ thể thao cho đến các hoạt động văn hóa truyền thống, dịch vụ cộng đồng, khuôn viên trường luôn mang lại nhiều cơ hội để sinh viên dành thời gian nghỉ ngơi và gặp gỡ các sinh viên khác.

 

Hỗ trợ sinh viên:
en.ritsumei.ac.jp/lifecareer/student-support/
Các hoạt động câu lạc bộ:
en.ritsumei.ac.jp/lifecareer/club-activities/

Chương trình đào tạo

Tháng 9 Bắt đầu kỳ mùa thu
Định hướng sinh viên mới (nhập học kỳ tháng 9)
Lễ khai giảng (nhập học kỳ tháng 9)
Tháng 11 Lễ hội Ritsumeikan
Tháng 12 Nghỉ đông
Tháng 1 Kết thúc kỳ mùa thu
Thi cuối kỳ (kỳ học mùa thu)
Tháng 2 Nghỉ xuân
Tháng 3 Định hướng sinh viên mới (nhập học kỳ tháng 4)
Tháng 4 Bắt đầu kỳ mùa xuân
Lễ khai giảng (nhập học kỳ tháng 4)
Tháng 7 Kết thúc kỳ mùa xuân
Thi cuối kỳ (kỳ học mùa xuân)
Tháng 8 Nghỉ hè


"Nếu bạn thích bài viết này, hãy "like" trên Facebook. Chúng tôi sẽ thông báo tới bạn thông tin các sự kiện và hội thảo."